N3 VOCABULARY
準備
じゅんび (junbi)
chuẩn bị, sửa soạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuẩn bị cho sự kiện, chuyến đi, công việc hoặc kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
来週から始まる大規模な新製品発表会に向けて、プロジェクトチームの全員が遅くまで残って資料の_______を進めています。
Toward the large-scale new product presentation starting next week, all members of the project team are staying late to progress the preparation of documents.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来週から始まる大規模な新製品発表会に向けて、プロジェクトチームの全員が遅くまで残って資料の_______を進めています。
Q2: 突然の地震や災害に備えて、非常用の持ち出し袋や飲料水の_______をしておくことが、家族の安全を守る基本です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.