N3 VOCABULARY
満足
まんぞく (manzoku)
thỏa mãn, hài lòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác hài lòng hoặc thỏa mãn với kết quả, trạng thái.
📝 Ví dụ thực tế
今回のテストの結果には、十分に満足しています。
I am fully satisfied with the results of this test.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お客様に_______していただける製品を提供することが私たちの使命です。
Q2: 限られた予算の中でしたが、_______のいく買い物ができました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.