🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
湿気
しっけ (shikke)

hơi ẩm, độ ẩm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ lượng nước trong không khí hoặc đồ vật, thường gây cảm giác khó chịu.

📝 Ví dụ thực tế

日本の夏は湿気が多くて、蒸し暑いです。

Japanese summers have a lot of humidity and are muggy.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この部屋は_______が多くて、カビが生えやすいです。

Q2: 梅雨の時期は_______で洗濯物がなかなか乾きません。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉