🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
湿らす
しめらす (shimerasu)

làm ẩm, thấm ướt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tha động từ. Chủ động thêm hơi ẩm hoặc phun nước làm ẩm vật thể.

📝 Ví dụ thực tế

シャツの頑固なシワを綺麗に伸ばすアイロンがけの前に、彼は霧吹きを使って布地を適度に_______ました。

Before ironing to smoothly stretch the stubborn wrinkles of the shirt, he moderately dampened the fabric using a spray.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: シャツの頑固なシワを綺麗に伸ばすアイロンがけの前に、彼は霧吹きを使って布地を適度に_______ました。

Q2: 乾燥した土壌にデリケートな植物の種をまく前に、ガーデナーはスプリンクラーで土の表面をしっかりと_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉