N3 VOCABULARY
湧く
わく (waku)
sôi lên, trào ra, nảy sinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho nước phun lên hoặc cảm xúc, ý tưởng chợt trào dâng.
📝 Ví dụ thực tế
この辺りには、温泉が湧く場所がたくさんある。
There are many places around here where hot springs well up.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 山の奥から、冷たい水が_______泉を見つけた。
Q2: 彼の感動的なスピーチを聞いて、勇気が_______きた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.