N3 VOCABULARY
港
みなと (minato)
cảng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cảng biển nơi tàu bè ra vào, bốc dỡ hàng hóa hoặc đón khách.
📝 Ví dụ thực tế
大型の貨物船や豪華なクルーズ客船が毎日忙しく出入りするその活気ある_______は、地域の貿易と観光の中心地です。
The bustling port, where large cargo ships and gorgeous cruise passenger ships busy depart and arrive daily, is the center of regional trade and tourism.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大型の貨物船や豪華なクルーズ客船が毎日忙しく出入りするその活気ある_______は、地域の貿易と観光の中心地です。
Q2: 台風の接近による激しい大波から漁船を安全に避難させるため、漁師たちは船を_______の奥の頑丈なドックに固定しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.