N3 VOCABULARY
測量
そくりょう (sokuryō)
đo đạc, trắc địa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đo lường kỹ thuật chuyên nghiệp về đất đai, khoảng cách hoặc góc độ.
📝 Ví dụ thực tế
新しい道路を建設するために、土地の測量が行われた。
Land surveying was conducted to construct a new road.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 建物を建てる前に、専門家が土地の_______を行った。
Q2: この地域はまだ_______されていない部分が多い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.