N3 VOCABULARY
温情
おんじょう (onjō)
Tình cảm ấm áp, sự khoan dung, lòng nhân từ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự quan tâm ấm áp hoặc khoan dung của cấp trên dành cho cấp dưới.
📝 Ví dụ thực tế
裁判官は、被告人の深く反省する様子を見て、_______ある判決を下しました。
Looking at the defendant deeply reflecting, the judge handed down a compassionate ruling.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大きな失敗をした部下に対し、社長はクビにせず_______をもって再挑戦の機会を与えました。
Q2: 上司の温かい_______に触れ、彼はもう一度この会社で全力を尽くすことを誓いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.