N3 VOCABULARY
温める
あたためる (atatameru)
làm ấm, hâm nóng, ấp ủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Làm nóng thức ăn, tay, hoặc ấp ủ kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
彼は週末のハードな開発作業から帰宅した後、冷蔵庫から手作りのスープを取り出して電子レンジでアツアツに_______。
After returning home from hard development work on the weekend, he took out the handmade soup from the refrigerator and warmed it up hot in the microwave oven.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は週末のハードな開発作業から帰宅した後、冷蔵庫から手作りのスープを取り出して電子レンジでアツアツに_______。
Q2: 「この画期的な新規ビジネスモデルのアイデアを、私は学生時代から何年も密かに温めて_______ました」と起業家が熱弁しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.