N3 VOCABULARY
温まる
あたたまる (atatamaru)
ấm lên, trở nên ấm áp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Cơ thể, căn phòng ấm lên, hoặc lòng ấm áp.
📝 Ví dụ thực tế
極寒の高原での過酷なシステム障害対応を終えた後、彼は近くの天然温泉の露天風呂に浸かって、冷え切った体を芯から_______せました。
After finishing the harsh system failure response in the freezing plateau, he soaked in the open-air bath of the nearby natural hot spring and let his chilled body warm up from the core.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 極寒の高原での過酷なシステム障害対応を終えた後、彼は近くの天然温泉の露天風呂に浸かって、冷え切った体を芯から_______せました。
Q2: 「チームの全員が遅くまでバグ修正に取り組んだ後、リーダーから差し入れられた温かい肉まんを食べて、冷えた手が優しく_______ました」と彼は報告しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.