🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
温かい
あたたかい (atatakai)

ấm áp, ấm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho sự ấm áp dễ chịu (thức ăn, thời tiết, tấm lòng).

📝 Ví dụ thực tế

温かいコーヒーを飲みましょう。

Let's drink some warm coffee.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 寒い日には、_______スープが一番だ。

Q2: 彼の言葉は、私の心を_______気持ちにした。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉