N3 VOCABULARY
渡る
わたる (wataru)
băng qua, đi qua, kéo dài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Băng qua đường, cầu hoặc sông để sang phía bên kia. Tự động từ.
📝 Ví dụ thực tế
通学中の小学生たちが安全に信号機のある横断歩道を_______よう、地域のシルバーボランティアが毎日サポートしています。
So that elementary school students on their way to school can safely cross the pedestrian crossing with traffic lights, local senior volunteers support them every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 通学中の小学生たちが安全に信号機のある横断歩道を_______よう、地域のシルバーボランティアが毎日サポートしています。
Q2: その画期的な大規模開発プロジェクトは、構想から完成に_______3年以上の長期間を要し、多くの社員の執念で結実しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.