N3 VOCABULARY
減少
げんしょう (genshou)
giảm thiểu; sụt giảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự sụt giảm của các số liệu thống kê như dân số, doanh số.
📝 Ví dụ thực tế
システムのスマートな負荷分散アルゴリズムの導入により、サーバーのピーク時メモリ消費が劇的に_______しました。
Through the introduction of the smart load balancing algorithm of the system, the memory consumption of the server during peak hours dramatically decreased.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: システムのスマートな負荷分散アルゴリズムの導入により、サーバーのピーク時メモリ消費が劇的に_______しました。
Q2: 「過疎化が進むこの地方都市では、人口のスマートな維持が難しく、年々の急激な人口_______に対する早急な対策が必要です」と分析されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.