N3 VOCABULARY
減る
へる (heru)
giảm đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ thể hiện sự giảm đi về số lượng hoặc con số.
📝 Ví dụ thực tế
人口が減ると、色々な社会問題が起こります。
When the population decreases, various social problems occur.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 貯金が_______いくのを見るのは悲しいです。
Q2: しっかり準備したおかげで、本番の緊張が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.