N3 VOCABULARY
減らす
へらす (herasu)
làm giảm, cắt giảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Chỉ việc chủ động làm giảm số lượng, chi phí hoặc áp lực.
📝 Ví dụ thực tế
会社全体の無駄な経費を_______ため、オフィスでのペーパーレス化を全社規模で強力に推進することにしました。
In order to reduce unnecessary expenses of the entire company, we decided to strongly promote paperless offices on a company-wide scale.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社全体の無駄な経費を_______ため、オフィスでのペーパーレス化を全社規模で強力に推進することにしました。
Q2: コレステロール値を適切に下げて健康を維持するためには、日頃の食事で動物性油分の摂取量を_______必要があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.