N3 VOCABULARY
渋滞
じゅうたい (jūtai)
kẹt xe, tắc nghẽn giao thông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình trạng tắc nghẽn giao thông trên đường. Có thể dùng với する.
📝 Ví dụ thực tế
朝のラッシュアワーはいつも道が渋滞しています。
The roads are always congested during the morning rush hour.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この時間は道が_______から、電車で行きましょう。
Q2: 事故の影響で、高速道路が5キロ_______しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.