N3 VOCABULARY
渇望
かつぼう (katsubō)
Khát khao, thèm khát, mong mỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự khao khát mãnh liệt, mong mỏi cháy bỏng một điều gì đó
📝 Ví dụ thực tế
長い監禁生活から解放された彼は、自由と平穏な暮らしを激しく_______していました。
Released from the long captivity, he was intensely craving freedom and a peaceful life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 砂漠で行き倒れかけた旅人は、一杯の冷たい水を喉から手が出るほど_______していました。
Q2: 愛に飢えた孤独な少年は、誰かからの温かい承認を心から_______していました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.