🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
渇く
かわく (kawaku)

khát nước, khô ráo

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Thường dùng cho '喉が渇く' (khát nước) hoặc đất đai khô cằn.

📝 Ví dụ thực tế

喉が渇いたので、水を飲みたい。

I'm thirsty, so I want to drink water.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 長い時間走った後、とても喉が_______。

Q2: 砂漠では水がなくて、地面が_______いた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉