N3 VOCABULARY
混雑
こんざつ (konzatsu)
đông đúc, tắc nghẽn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tình trạng đông người hoặc xe cộ, gây tắc nghẽn.
📝 Ví dụ thực tế
電車は通勤時間帯でとても混雑していた。
The train was very crowded during rush hour.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ゴールデンウィーク中は、観光地はどこも_______する。
Q2: この道路は朝の_______がひどい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.