🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
深く
ふかく (fukaku)

sâu sắc, sâu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trạng từ của 'sâu'. Dùng cho độ sâu vật lý hoặc trừu tượng (cảm xúc, hiểu biết).

📝 Ví dụ thực tế

彼女の言葉は私の心に深く響いた。

Her words deeply resonated with my heart.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この問題について、もっと_______考える必要がある。

Q2: 彼は_______頭を下げて謝罪した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉