N3 VOCABULARY
消極的な
しょうきょくてきな (shōkyokuteki na)
tiêu cực, thụ động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thái độ rụt rè, không muốn chủ động hành động.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも消極的で、自分から意見を言わない。
He's always passive and never expresses his own opinion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は会議中、_______に発言しなかった。
Q2: 新しいことへの挑戦に_______態度ではいけない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.