N3 VOCABULARY
海
うみ (umi)
biển, đại dương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vùng nước mặn rộng lớn. Phổ biến cho bơi lội và thể thao nước.
📝 Ví dụ thực tế
夏には海へ泳ぎに行きます。
In summer, I go to the sea to swim.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夏休みに、友達と_______で泳ぎました。
Q2: 船に乗って、広い_______を旅したいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.