N3 VOCABULARY
浅い
あさい (asai)
nông, cạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ độ sâu vật lý nông hoặc kiến thức, kinh nghiệm chưa đủ sâu.
📝 Ví dụ thực tế
このプールは子供には浅くて安全です。
This pool is shallow and safe for children.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はまだ経験が_______ので、難しい仕事は任せられません。
Q2: この川は水が_______から、歩いて渡れます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.