🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
流行する
りゅうこうする (ryūkō suru)

Thịnh hành, phổ biến, lan rộng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dạng động từ của 'ryuukou'. Mô tả việc trở nên phổ biến hoặc dịch bệnh lan rộng.

📝 Ví dụ thực tế

インフルエンザが流行している。

Influenza is spreading (is流行っている).

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: そのアニメは子供たちの間でとても_______いる。

Q2: 夏になると、海辺の町では水着が_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉