N3 VOCABULARY
流行
りゅうこう (ryūkō)
Thịnh hành, trào lưu, dịch bệnh lan rộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ xu hướng phổ biến hoặc sự lan rộng của dịch bệnh. Đi với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
若者の間で、レトロなファッションが流行しています。
Retro fashion is trending among young people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: インフルエンザが_______しているので、マスクを着用してください。
Q2: 最新の_______を取り入れたデザインの服を買いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.