N3 VOCABULARY
流れる
ながれる (nagareru)
chảy, trôi qua, phát sóng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ nước, thời gian, thông tin trôi chảy hoặc phát sóng.
📝 Ví dụ thực tế
川の水がゆっくりと流れています。
The river water is flowing slowly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この歌はラジオからよく_______きます。
Q2: 計画が中止になり、会議も_______てしまいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.