N3 VOCABULARY
活躍する
かつやくする (katsuyaku suru)
hoạt động tích cực, tỏa sáng, đóng vai trò lớn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện xuất sắc hoặc đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực nào đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼はチームで素晴らしい活躍をしています。
He is playing a wonderful active role in the team.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は新しいプロジェクトで_______たいと意気込んでいる。
Q2: その俳優は、多くの映画で_______、人気を集めている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.