N3 VOCABULARY
活気
かっき (kakki)
hoạt bát, sôi nổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bầu không khí tràn đầy năng lượng và sức sống của một nơi.
📝 Ví dụ thực tế
この市場はいつも活気に満ちている。
This market is always full of life/liveliness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 祭りの会場は多くの人で_______溢れていた。
Q2: 新しいお店ができて、この通りにも_______が出てきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.