N3 VOCABULARY
活動する
かつどうする (katsudou suru)
hoạt động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thực hiện các hoạt động có mục đích, mang tính thể chất, xã hội hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
学生たちはクラブ活動で毎日活動しています。
The students are active in club activities every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は週末によくボランティア_______。
Q2: このNPOは、環境保護の_______に力を入れています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.