N3 VOCABULARY
活動
かつどう (katsudō)
hoạt động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các hoạt động tích cực, xã hội hoặc tình nguyện. Dùng làm động từ.
📝 Ví dụ thực tế
大学で、環境保護のボランティア活動に参加しています。
I am participating in environmental protection volunteer activities at university.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来月から、本格的に就職_______を開始します。
Q2: 火山が数年ぶりに_______を再開しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.