N3 VOCABULARY
注目
ちゅうもく (chūmoku)
chú ý, chú mục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng với 'suru' hoặc 'o abiru', nghĩa là tập trung ánh nhìn, sự chú ý.
📝 Ví dụ thực tế
その映画は公開されるとすぐに世界中から注目を集めた。
That movie immediately attracted attention from all over the world upon its release.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生が大切な話をしているときは、_______して聞きなさい。
Q2: 新しい技術が発表され、多くの企業から_______が集まっている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.