N3 VOCABULARY
注文
ちゅうもん (chūmon)
Đặt hàng, gọi món, yêu cầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi gọi món ăn, đặt hàng hoặc đưa ra yêu cầu cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
レストランで、ハンバーグとサラダを注文しました。
I ordered a hamburger steak and salad at the restaurant.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: インターネットで欲しい本を_______しました。
Q2: お客さんから、仕様の変更に関する細かい_______がありました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.