N3 VOCABULARY
注意
ちゅうい (chūi)
chú ý; cẩn thận; cảnh báo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự cẩn thận, chú ý hoặc cảnh báo. Đi với suru thành động từ.
📝 Ví dụ thực tế
この場所は道が滑りやすいので、足元に注意してください。
The road is slippery in this place, so please pay attention to your feet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ミスを防ぐために、細かいところまで_______を払ってください。
Q2: 騒音について、アパートの管理人から_______を受けました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.