🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
注射
ちゅうしゃ (chūsha)

tiêm, chích

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Hành vi y tế đưa thuốc vào cơ thể bằng kim tiêm.

📝 Ví dụ thực tế

毎年インフルエンザの注射をしています。

I get an influenza shot every year.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 医者が病気の患者に薬を_______した。

Q2: 旅行前に、いくつかの病気の予防_______を受けた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉