N3 VOCABULARY
泥棒
どろぼう (dorobou)
kẻ trộm, kẻ cắp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ thông dụng, thân mật chỉ người lén lút lấy trộm đồ.
📝 Ví dụ thực tế
夜中に泥棒が家に侵入した。
A burglar broke into the house in the middle of the night.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察が_______を追いかけている。
Q2: 鍵をかけ忘れたら、_______に入られるかもしれない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.