N3 VOCABULARY
泣く
なく (naku)
khóc, rơi lệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Rơi nước mắt vì buồn, vui hoặc đau đớn. Ngược với cười.
📝 Ví dụ thực tế
映画の感動的なラストシーンで、主人公の無罪が証明された瞬間、映画館の多くの観客が静かに_______ました。
At the touching final scene of the movie, at the moment the protagonist's innocence was proved, many audience in the movie theater cried quietly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 映画の感動的なラストシーンで、主人公の無罪が証明された瞬間、映画館の多くの観客が静かに_______ました。
Q2: 「デリケートなサーバー移行作業の失敗で、数日間の徹夜作業を強いられたエンジニアたちは、悔しさのあまり_______そうな表情でバグを探していました」と同僚が語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.