N3 VOCABULARY
治療
ちりょう (chiryō)
điều trị, trị liệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc chữa trị bệnh tật, chấn thương. Dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
歯の治療のために、歯医者へ通っています。
I am going to the dentist for dental treatment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい薬のおかげで、病気の_______が進んでいます。
Q2: 怪我を早く_______するため、安静にしています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.