N3 VOCABULARY
油
あぶら (abura)
dầu, mỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung cho dầu ăn, dầu máy hoặc mỡ.
📝 Ví dụ thực tế
フライパンに油をひいて、卵を焼きました。
I put oil in the frying pan and fried an egg.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この料理は___が多いので、少し重いかもしれません。
Q2: 車のエンジンには___が必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.