N3 VOCABULARY
沸く
わく (waku)
sôi, nóng lên, sôi động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Nước sôi hoặc đám đông trở nên phấn khích, sôi động.
📝 Ví dụ thực tế
日本代表チームの劇的な逆転ゴールが決まった瞬間、スタジアムに集まった何万人もの大観衆が一斉に_______ました。
The moment the dramatic comeback goal of the Japan national team was decided, tens of thousands of large spectators gathered in the stadium got excited all at once.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本代表チームの劇的な逆転ゴールが決まった瞬間、スタジアムに集まった何万人もの大観衆が一斉に_______ました。
Q2: 朝一番で自宅のお風呂が_______ので、彼は長旅の疲れを癒やすためにゆっくりと温かいお湯に浸かりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.