N3 VOCABULARY
沸かす
わかす (wakasu)
đun sôi, nấu nước, làm sôi động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Chủ động đun sôi nước hoặc làm khán giả phấn khích.
📝 Ví dụ thực tế
急な来客においしいフレッシュハーブティーを振る舞うため、彼女はキッチンで急いでケトルのお湯を_______。
In order to treat sudden guests to delicious fresh herb tea, she hurriedly boiled water in the kettle in the kitchen.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 急な来客においしいフレッシュハーブティーを振る舞うため、彼女はキッチンで急いでケトルのお湯を_______。
Q2: その伝説的な世界的ギタリストは、圧倒的な即興演奏で超満員のライブアリーナの観衆を激しく_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.