🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
沈黙
ちんもく (chinmoku)

im lặng, trầm mặc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trạng thái giữ yên lặng hoặc không nói gì.

📝 Ví dụ thực tế

会議室は沈痛な_______に包まれ、誰も発言しようとしませんでした。

The meeting room was wrapped in a solemn silence, and no one tried to speak.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: きわどい質問に対して、その政治家は頑なに_______を貫きました。

Q2: 張り詰めた空気を破るように、彼女がようやく_______を破って話し始めました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉