N3 VOCABULARY
決意
けつい (ketsui)
quyết ý, quyết tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyết tâm vững chắc để làm gì đó. Thường dùng với '決意を固める'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会社を辞めて、自分の夢を追いかける_______を固めました。
He quit the company and strengthened his resolution to pursue his dream.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新年の幕開けに、今年こそ毎日英語を勉強するという_______を新たにしました。
Q2: 重大な_______を胸に秘めて、彼は社長室のドアをノックしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.