N3 VOCABULARY
決心する
けっしんする (kesshinsuru)
quyết tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa ra quyết định kiên định sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は留学する決心をした。
He decided to study abroad.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 難しい問題だったが、ついに転職の_______をしました。
Q2: このプロジェクトを最後までやり遂げる、と強く_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.