N3 VOCABULARY
汚染
おせん (osen)
ô nhiễm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng làm danh từ. Thêm 'suru' để thành động từ 'gây ô nhiễm'.
📝 Ví dụ thực tế
この地域では、大気汚染が深刻な問題となっています。
Air pollution is a serious problem in this region.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 環境_______は、私たちの健康に悪影響を及ぼします。
Q2: 工場からの有害物質が川を_______しまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.