N3 VOCABULARY
汚す
よごす (yogosu)
làm bẩn, làm dơ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Dùng khi ai đó hoặc cái gì làm bẩn vật khác.
📝 Ví dụ thực tế
子供が泥で服を汚してしまった。
The child got their clothes dirty with mud.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 川を_______てはいけません。
Q2: 食べ物をこぼしてテーブルを_______てしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.