N3 VOCABULARY
汚い
きたない (kitanai)
bẩn, dơ, bừa bộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thứ gì đó bẩn thỉu hoặc bừa bộn, cần được dọn dẹp.
📝 Ví dụ thực tế
この部屋はとても汚いから、掃除が必要です。
This room is very dirty, so it needs cleaning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 公園で遊んだ後、子どもの服はいつもとても_______。
Q2: 食事の前に、_______手を洗いましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.