🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
あせ (ase)

mồ hôi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ mồ hôi tiết ra từ cơ thể. Thường dùng với cụm '汗をかく'.

📝 Ví dụ thực tế

暑くて、たくさん汗をかいた。

It was hot, so I sweated a lot.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 運動した後、シャツが_______でびしょ濡れになった。

Q2: サウナに入ったら、すぐに_______が出てきた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉