N3 VOCABULARY
水道
すいどう (suidō)
nước máy, hệ thống nước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hệ thống cấp nước hoặc nước máy sinh hoạt hàng ngày.
📝 Ví dụ thực tế
地震の影響で_______が止まってしまい、住民たちは給水車に並びました。
Because the water supply stopped due to the impact of the earthquake, residents lined up for water trucks.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 出しっぱなしにするともったいないので、使わないときはこまめに_______の蛇口を閉めてください。
Q2: 今月の_______光熱費の請求書を確認して、支出を計算しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.