N3 VOCABULARY
気遣い
きづかい (kづかい / kizukai)
Sự quan tâm, lo lắng, hỏi han ân cần.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự quan tâm, lo lắng đến sức khỏe hoặc hoàn cảnh của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
体調を崩した同僚に対し、チーム全員から温かい_______の言葉が掛けられました。
Toward the colleague who fell ill, warm words of concern were offered by the entire team.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お忙しい中、私の家族の健康にまで_______をいただき、深く感謝しております。
Q2: お見舞いに訪れた友人の温かい_______に触れ、彼の病床での孤独感は一気に解消されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.