N3 VOCABULARY
気持ち
きもち (kimochi)
cảm giác, tâm trạng, cảm xúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái cảm xúc hoặc thể chất, thường dùng khi dễ chịu/khó chịu.
📝 Ví dụ thực tế
今日はとてもいい気持ちで仕事ができた。
I was able to work today with a very good feeling/mood.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 寒い日に暖かいお風呂に入ると、本当に_______がいいですね。
Q2: 嬉しいニュースを聞いて、_______が明るくなった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.